menu_book
見出し語検索結果 "bồn chứa" (1件)
bồn chứa
日本語
名貯蔵タンク、貯水槽
Bồn chứa này dùng để chứa dầu.
この貯蔵タンクは石油を貯蔵するために使われる。
swap_horiz
類語検索結果 "bồn chứa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bồn chứa" (1件)
Bồn chứa này dùng để chứa dầu.
この貯蔵タンクは石油を貯蔵するために使われる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)